to be sure
/ˈbiː/Trạng từ
- (thành ngữ) Chắc chắn, chắc chắn, phải thừa nhận, chắc chắn.(idiomatic) Certainly, undoubtedly, admittedly, surely.I don't hate him. To be sure, we're not best buddies, but hate is a strong word.Tôi không ghét anh ấy. Chắc chắn là chúng tôi không phải là bạn thân, nhưng ghét là một từ mạnh mẽ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to be sure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish